Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍演

pāi yǎn

拍演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍演 trong tiếng Việt

(phương ngữ) biểu diễn; diễn (trong vở kịch,...)

Tra từ liên quan