Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍拖

pāi tuō

拍拖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍拖 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) hẹn hò với ai đó

Tra từ liên quan