拍打
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拍打
vỗ; đập; (chim) vỗ cánh
Giản thể拍打
Phồn thể拍打
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng