Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍岸

pāi àn

拍岸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍岸 trong tiếng Việt

vỗ vào bờ (sóng)

Tra từ liên quan