Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛头露面拋頭露面

pāo tóu lù miàn

抛头露面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛头露面 trong tiếng Việt

xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)

Tra từ liên quan