Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉长脸拉長臉

lā cháng liǎn

拉长脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉长脸 trong tiếng Việt

kéo mặt dài ra; nhăn nhó

Tra từ liên quan