拉近
拉近 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拉近 trong tiếng Việt
kéo ai đó lại gần mình; (ví dụ) (thường theo sau bởi 距離|距离[ju4 li2]) thu hẹp (khoảng cách giữa người với người) (tức là xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn)
kéo ai đó lại gần mình; (ví dụ) (thường theo sau bởi 距離|距离[ju4 li2]) thu hẹp (khoảng cách giữa người với người) (tức là xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn)