Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抻面抻麵

chēn miàn

抻面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抻面 trong tiếng Việt

làm mì bằng cách kéo bột; mì kéo sợi bằng tay

Tra từ liên quan