Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵销抵銷

dǐ xiāo

抵销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵销 trong tiếng Việt

biến thể của 抵消[di3 xiao1]

Tra từ liên quan