Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抖内抖內

dǒu nèi

抖内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抖内 trong tiếng Việt

biến thể của 抖内[dou3 nei4]

Tra từ liên quan