投票率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
投票率
tỷ lệ bầu cử; tỷ lệ người đi bầu
Giản thể投票率
Phồn thể投票率
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng