Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投票率

tóu piào lǜ

投票率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投票率 trong tiếng Việt

  1. tỷ lệ bầu cử
  2. tỷ lệ người đi bầu
Tra từ liên quan