抄袭抄襲 chāo xí 抄袭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抄袭 trong tiếng Việt đạo văn; sao chép; tấn công sườn hoặc phía sau của địch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan