Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扳钳扳鉗

bān qián

扳钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扳钳 trong tiếng Việt

  1. cờ lê
  2. mỏ lết
Tra từ liên quan