Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扳动扳動

bān dòng

扳动 là gì?

扳动 [bān dòng] có nghĩa là kéo ra; kéo cần gạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扳动 trong tiếng Việt

  1. kéo ra
  2. kéo cần gạt

Cách đọc và ghi nhớ 扳动

扳动 được đọc là bān dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo ra; kéo cần gạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan