Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打拍

dǎ pāi

打拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打拍 trong tiếng Việt

đánh nhịp; giữ nhịp trên trống hoặc bảng gõ

Tra từ liên quan