Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳名

rǔ míng

乳名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳名 trong tiếng Việt

tên gọi thân mật cho trẻ; tên lúc nhỏ

Tra từ liên quan