Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳光

rǔ guāng

乳光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳光 trong tiếng Việt

(khoáng vật học, vật lý) ánh trắng đục

Tra từ liên quan