Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
户型戶型

hù xíng

户型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 户型 trong tiếng Việt

cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)

Tra từ liên quan