战机戰機 zhàn jī 战机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 战机 trong tiếng Việt cơ hội trong trận chiếnmáy bay chiến đấubí mật quân sự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan