Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战机戰機

zhàn jī

战机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战机 trong tiếng Việt

  1. cơ hội trong trận chiến
  2. máy bay chiến đấu
  3. bí mật quân sự
Tra từ liên quan