Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战团戰團

zhàn tuán

战团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战团 trong tiếng Việt

  1. nhóm chiến đấu
  2. mở rộng, một cuộc chiến
  3. một trận chiến
Tra từ liên quan