截距 jié jù 截距 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 截距 trong tiếng Việt điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan