九野 jiǔ yě 九野 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 九野 trong tiếng Việt chín "cánh đồng" mà trời được chia thời cổ đại; Chín Châu của Trung Quốc cổ đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan