Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九野

jiǔ yě

九野 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九野 trong tiếng Việt

chín "cánh đồng" mà trời được chia thời cổ đại; Chín Châu của Trung Quốc cổ đại

Tra từ liên quan