Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成了

chéng le

成了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成了 trong tiếng Việt

xong; rồi sẵn sàng; đủ rồi!; được rồi!

Tra từ liên quan