Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懿亲懿親

yì qīn

懿亲 là gì?

Cụm từTrang trọng

Nghĩa của từ 懿亲 trong tiếng Việt

  1. (formal) họ hàng gần
  2. gần gũi nhất
Tra từ liên quan