Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惧高症懼高症

jù gāo zhèng

惧高症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惧高症 trong tiếng Việt

chứng sợ độ cao

Tra từ liên quan