Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬雍垂懸雍垂

xuán yōng chuí

悬雍垂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬雍垂 trong tiếng Việt

lưỡi gà (sinh học)

Tra từ liên quan