悬雍垂懸雍垂 xuán yōng chuí 悬雍垂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 悬雍垂 trong tiếng Việt lưỡi gà (sinh học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan