悬雍垂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
悬雍垂
lưỡi gà (sinh học)
Giản thể悬雍垂
Phồn thể懸雍垂
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng