Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬羊头卖狗肉懸羊頭賣狗肉

xuán yáng tóu mài gǒu ròu

悬羊头卖狗肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬羊头卖狗肉 trong tiếng Việt

xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4]

Tra từ liên quan