怀抱懷抱
怀抱 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 怀抱 trong tiếng Việt
ôm ấp; trân trọng; trong vòng tay (gia đình); ôm lấy (cũng nghĩa bóng như lý tưởng, khát vọng v.v.)
ôm ấp; trân trọng; trong vòng tay (gia đình); ôm lấy (cũng nghĩa bóng như lý tưởng, khát vọng v.v.)