Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒骨头懶骨頭

lǎn gǔ tou

懒骨头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懒骨头 trong tiếng Việt

kẻ lười biếng; ghế lười

Tra từ liên quan