懒骨头懶骨頭 lǎn gǔ tou 懒骨头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 懒骨头 trong tiếng Việt kẻ lười biếng; ghế lười 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan