Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应变力應變力

yìng biàn lì

应变力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应变力 trong tiếng Việt

khả năng thích ứng; tài xoay xở

Tra từ liên quan