应聘者應聘者 yìng pìn zhě 应聘者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应聘者 trong tiếng Việt người ứng tuyển; ứng viên xin việc; LT:位[wei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan