Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应景儿應景兒

yìng jǐng r

应景儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应景儿 trong tiếng Việt

phù hợp với thời đại; theo mùa

Tra từ liên quan