Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢化剂慢化劑

màn huà jì

慢化剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢化剂 trong tiếng Việt

chất làm chậm

Tra từ liên quan