Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慕容

Mù róng

慕容 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慕容 trong tiếng Việt

một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; họ hai chữ [Mu4 rong2]

Tra từ liên quan