慕容 Mù róng 慕容 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慕容 trong tiếng Việt một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; họ hai chữ [Mu4 rong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan