Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慎言

shèn yán

慎言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慎言 trong tiếng Việt

nói năng thận trọng; giữ mồm giữ miệng

Tra từ liên quan