Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慌成一团慌成一團

huāng chéng yī tuán

慌成一团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慌成一团 trong tiếng Việt

(một nhóm người) chạy tán loạn

Tra từ liên quan