Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
态射態射

tài shè

态射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 态射 trong tiếng Việt

(toán) cấu xạ

Tra từ liên quan