Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慈颜慈顏

cí yán

慈颜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慈颜 trong tiếng Việt

khuôn mặt hiền từ của mẹ

Tra từ liên quan