Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慈祥

cí xiáng

慈祥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慈祥 trong tiếng Việt

hiền lành; nhân từ (thường dùng cho người lớn tuổi)

Tra từ liên quan