感情 gǎn qíng 感情 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 感情 trong tiếng Việt cảm xúc; tình cảm; tình cảm giữa hai người; LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan