Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感情

gǎn qíng

感情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感情 trong tiếng Việt

cảm xúc; tình cảm; tình cảm giữa hai người; LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

Tra từ liên quan