Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感念

gǎn niàn

感念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感念 trong tiếng Việt

  1. hồi tưởng thân thương
  2. nhớ lại với cảm xúc
Tra từ liên quan