Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感官

gǎn guān

感官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感官 trong tiếng Việt

giác quan; cơ quan cảm giác

Tra từ liên quan