惬意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惬意
hài lòng; vui vẻ; mãn nguyện
Giản thể惬意
Phồn thể愜意
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng