Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘鹤乘鶴

chéng hè

乘鹤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘鹤 trong tiếng Việt

cưỡi hạc; chết

Tra từ liên quan