乘客
hành khách
hành khách
乘客 thường mang nghĩa “hành khách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 乘客, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)
›乘势chéng shìnắm bắt cơ hội; hành động khi thời cơ đến
›乘坚策肥chéng jiān cè féisống trong xa hoa; theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo
›乘坐chéng zuòđi (phương tiện giao thông)
›乘数chéng shùthừa số
›乘方chéng fāng(toán) lấy lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa; phép lũy thừa; lũy thừa
›乘胜追击chéng shèng zhuī jītiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo; truy kích kẻ địch đang rút lui
›乘机chéng jīnắm cơ hội; đi máy bay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.