Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶水惡水

è shuǐ

恶水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶水 trong tiếng Việt

  1. nước bẩn
  2. nước không uống được
  3. nước thải
Tra từ liên quan