Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶果惡果

è guǒ

恶果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶果 trong tiếng Việt

  1. hậu quả xấu
  2. nghiệp báo (trong Phật giáo)
Tra từ liên quan