Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘势乘勢

chéng shì

乘势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘势 trong tiếng Việt

  1. nắm bắt cơ hội
  2. hành động khi thời cơ đến
Tra từ liên quan