乘势乘勢 chéng shì 乘势 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘势 trong tiếng Việt nắm bắt cơ hộihành động khi thời cơ đến 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan