Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情变情變

qíng biàn

情变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情变 trong tiếng Việt

mất tình yêu; chia tay trong một mối quan hệ

Tra từ liên quan