情色 qíng sè 情色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 情色 trong tiếng Việt khiêu dâm (về nghệ thuật, v.v.); biểu cảm trên khuôn mặt (cổ điển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan